Trang chủ » Thông tin » Chất chuẩn, chất đối chiếu »

Chất chuẩn, chất đối chiếu

Danh sách chuẩn cập nhật: 06/10/2014

Tên chất chuẩn Chuẩn DĐVN Chuẩn PTN Thời gian KTĐK  gần nhất Ghi chú 4- phenoxy acetic acid   160994     4-Cloroacetanilid   WS.0108248 04/2011   5 – fluorouracil   0106198 10/2014   Acetylcystein 0109260   07/2014   Acetyltryptophan   WS 0109261 12/2011   Acid ascorbic   WS.0212031.02(05.11) 8/2013   Acid aspartic   0100081 […]

Thông báo dán lại nhãn và thay đổi thông tin trên chứng chỉ của chất chuẩn Piperacilin natri SKS: WS.0111275.01(08.11)

Khoa Thiết lập Chất chuẩn & Chất đối chiếu xin thông báo: Chất chuẩn Piperacilin natri SKS: WS.0111275.01(08.11) Sau khi kiểm tra định kỳ hàm lượng đã bị thay đổi.  Khoa TLCC & CĐC xin thông báo dán lại nhãn và thay đổi thông tin trên chứng chỉ của chất chuẩn trên như sau:  Chuẩn […]

Danh sách chuẩn cập nhật: 08/09/2014

    Tên chất chuẩn   Chuẩn DĐVN   Chuẩn PTN Thời gian KTĐK  gần nhất   Ghi chú 4- phenoxy acetic acid   160994     4-Cloroacetanilid   WS.0108248 04/2011   5 – fluorouracil   0106198 06/2011   Acetylcystein 0109260   07/2014   Acetyltryptophan   WS 0109261 12/2011   Acid ascorbic   WS.0212031.02(05.11) 8/2013 […]

Thông báo: Hủy lô chuẩn Tenofovir díoproxil fumarat SKS: WS.0109257 và Cefazolin natri SKS: 0105112

Khoa Thiết lập Chất chuẩn – Chất đối chiếu xin thông báo: kết quả kiểm tra định kỳ cho thấy lô chất chuẩn Tenofovir díoproxil fumarat SKS: WS.0109257 và Cefazolin natri SKS: 0105112 không đạt chất lượng theo quy định của Viện Kiểm nghiệm thuốc TW. Do vậy Ban Giám đốc Viện Kiểm nghiệm thuốc TW quyết […]

Danh sách chuẩn cập nhật: 05/08/2014

Tên chất chuẩn Chuẩn DĐVN Chuẩn PTN Thời gian KTĐK gần nhất Ghi chú 4- phenoxy acetic acid   160994     4-Cloroacetanilid   WS.0108248 04/2011   5 – fluorouracil   0106198 06/2011   Acetylcystein 0109260   05/2012   Acetyltryptophan   WS 0109261 12/2011   Acid ascorbic   WS.0212031.02(05.11) 8/2013   Acid aspartic   0100081 […]

Danh sách chuẩn cập nhật: 15/07/2014

  Tên chất chuẩn Chuẩn DĐVN Chuẩn PTN Thời gian KTĐK gần nhất Ghi chú 4- phenoxy acetic acid   160994     4-Cloroacetanilid   WS.0108248 04/2011   5 – fluorouracil   0106198 06/2011   Acetylcystein 0109260   05/2012   Acetyltryptophan   WS 0109261 12/2011   Acid ascorbic   WS.0212031.02 (05.11) 8/2013   Acid aspartic […]

Danh sách chuẩn cập nhật: 03/06/2014

  Tên chất chuẩn Chuẩn DĐVN Chuẩn PTN Thời gian KTĐK  gần nhất Ghi chú 4- phenoxy acetic acid   160994     4-Cloroacetanilid   WS.0108248 04/2011   5 – fluorouracil   0106198 06/2011   Acetylcystein 0109260   05/2012   Acetyltryptophan   WS 0109261 12/2011   Acid ascorbic   WS.0212031.02 (05.11) 8/2013   Acid aspartic […]

Danh sách chuẩn cập nhật: 26/04/2014

  Tên chất chuẩn Chuẩn DĐVN Chuẩn PTN Thời gian KTĐK gần nhất Ghi chú 4- phenoxy acetic acid   160994     4-Cloroacetanilid   WS.0108248 04/2011   5 – fluorouracil   0106198 06/2011   Acetylcystein 0109260   05/2012   Acetyltryptophan   WS 0109261 12/2011   Acid ascorbic   WS.0212031.02(05.11) 8/2013   Acid aspartic   […]

Danh sách chuẩn cập nhật: 04/04/2014

Tên chất chuẩn Chuẩn DĐVN Chuẩn PTN Thời gian KTĐK gần nhất Ghi chú 4- phenoxy acetic acid   160994     4-Cloroacetanilid   WS.0108248 04/2011   5 – fluorouracil   0106198 06/2011   Acetylcystein 0109260   05/2012   Acetyltryptophan   WS 0109261 12/2011   Acid ascorbic   WS.0212031.02(05.11) 8/2013   Acid aspartic   0100081 […]

Danh sách chuẩn cập nhật: 12/03/2014

    Tên chất chuẩn Chuẩn DĐVN Chuẩn PTN Thời gian KTĐK gần nhất Ghi chú 4- phenoxy acetic acid   160994     4-Cloroacetanilid   WS.0108248 04/2011   5 – fluorouracil   0106198 06/2011   Acetylcystein 0109260   05/2012   Acetyltryptophan   WS 0109261 12/2011   Acid ascorbic   WS.0212031.02(05.11) 8/2013   Acid aspartic […]