Trang chủ » Thông tin » Chất chuẩn, chất đối chiếu »

Chất chuẩn, chất đối chiếu

Danh sách chuẩn cập nhật: 06/05/2015

  Tên chất chuẩn Chuẩn DĐVN Chuẩn PTN Hiệu lực đến ngày Ghi chú 4- phenoxy acetic acid 160994 4-Cloroacetanilid WS.0108248 Tạm ngừng xuất 5 – fluorouracil 0106198 31/12/2017 Acetylcystein 0109260 31/12/2017 Acetyltryptophan WS 0109261 31/12/2017 Acid ascorbic WS.0212031.02(05.11) 31/12/2015 Acid aspartic 0100081 31/12/2018 Acid folic 0212044.02 31/12/2018 Acid glutamic 0100073 31/12/2018 Acid mefenamic 0102155 […]

Danh sách chuẩn cập nhật: 08/04/2015

  Tên chất chuẩn Chuẩn DĐVN Chuẩn PTN Hiệu lực đến ngày 4- phenoxy acetic acid 160994 4-Cloroacetanilid WS.0108248 Tạm ngừng xuất 5 – fluorouracil 0106198 31/12/2017 Acetylcystein 0109260 31/12/2017 Acetyltryptophan WS 0109261 31/12/2017 Acid ascorbic WS.0212031.02(05.11) 31/12/2015 Acid aspartic 0100081 31/12/2018 Acid folic 0212044.02 31/12/2018 Acid glutamic 0100073 31/12/2018 Acid mefenamic 0102155 31/12/2017 Acid […]

Danh sách chuẩn cập nhật: 11/03/2015

  Tên chất chuẩn Chuẩn DĐVN Chuẩn PTN Thời gian KTĐK  gần nhất Ghi chú 4- phenoxy acetic acid 160994 4-Cloroacetanilid WS.0108248 Tạm ngừng xuất 5 – fluorouracil 0106198 10/2014 Acetylcystein 0109260 07/2014 Acetyltryptophan WS 0109261 07/2014 Acid ascorbic WS.0212031.02(05.11) 08/2013 Acid aspartic 0100081 02/2013 Acid folic 0212044.02 03/2015 Acid glutamic 0100073 02/2013 Acid mefenamic […]

Danh sách chuẩn cập nhật: 22/01/2015

Tên chất chuẩn Chuẩn DĐVN Chuẩn PTN Thời gian KTĐK gần nhất Ghi chú 4- phenoxy acetic acid   160994     4-Cloroacetanilid   WS.0108248 Tạm ngừng xuất   5 – fluorouracil   0106198 10/2014   Acetylcystein 0109260   07/2014   Acetyltryptophan   WS 0109261 07/2014   Acid ascorbic   WS.0212031.02(05.11) 08/2013   Acid aspartic […]

Danh sách chuẩn cập nhật: 03/12/2014

Tên chất chuẩn Chuẩn DĐVN Chuẩn PTN Thời gian KTĐK gần nhất Ghi chú 4- phenoxy acetic acid   160994     4-Cloroacetanilid   WS.0108248 Tạm ngừng xuất   5 – fluorouracil   0106198 10/2014   Acetylcystein 0109260   07/2014   Acetyltryptophan   WS 0109261 07/2014   Acid ascorbic   WS.0212031.02(05.11) 08/2013   Acid aspartic […]

Danh sách chuẩn cập nhật: 06/11/2014

Tên chất chuẩn Chuẩn DĐVN Chuẩn PTN Thời gian KTĐK  gần nhất Ghi chú 4- phenoxy acetic acid   160994     4-Cloroacetanilid   WS.0108248 04/2011   5 – fluorouracil   0106198 10/2014   Acetylcystein 0109260   07/2014   Acetyltryptophan   WS 0109261 7/2014   Acid ascorbic   WS.0212031.02(05.11) 8/2013   Acid aspartic   0100081 […]

Danh sách chuẩn cập nhật: 06/10/2014

Tên chất chuẩn Chuẩn DĐVN Chuẩn PTN Thời gian KTĐK  gần nhất Ghi chú 4- phenoxy acetic acid   160994     4-Cloroacetanilid   WS.0108248 04/2011   5 – fluorouracil   0106198 10/2014   Acetylcystein 0109260   07/2014   Acetyltryptophan   WS 0109261 12/2011   Acid ascorbic   WS.0212031.02(05.11) 8/2013   Acid aspartic   0100081 […]

Thông báo dán lại nhãn và thay đổi thông tin trên chứng chỉ của chất chuẩn Piperacilin natri SKS: WS.0111275.01(08.11)

Khoa Thiết lập Chất chuẩn & Chất đối chiếu xin thông báo: Chất chuẩn Piperacilin natri SKS: WS.0111275.01(08.11) Sau khi kiểm tra định kỳ hàm lượng đã bị thay đổi.  Khoa TLCC & CĐC xin thông báo dán lại nhãn và thay đổi thông tin trên chứng chỉ của chất chuẩn trên như sau:  Chuẩn […]

Danh sách chuẩn cập nhật: 08/09/2014

    Tên chất chuẩn   Chuẩn DĐVN   Chuẩn PTN Thời gian KTĐK  gần nhất   Ghi chú 4- phenoxy acetic acid   160994     4-Cloroacetanilid   WS.0108248 04/2011   5 – fluorouracil   0106198 06/2011   Acetylcystein 0109260   07/2014   Acetyltryptophan   WS 0109261 12/2011   Acid ascorbic   WS.0212031.02(05.11) 8/2013 […]

Thông báo: Hủy lô chuẩn Tenofovir díoproxil fumarat SKS: WS.0109257 và Cefazolin natri SKS: 0105112

Khoa Thiết lập Chất chuẩn – Chất đối chiếu xin thông báo: kết quả kiểm tra định kỳ cho thấy lô chất chuẩn Tenofovir díoproxil fumarat SKS: WS.0109257 và Cefazolin natri SKS: 0105112 không đạt chất lượng theo quy định của Viện Kiểm nghiệm thuốc TW. Do vậy Ban Giám đốc Viện Kiểm nghiệm thuốc TW quyết […]