Trang chủ » Thông tin » Chất chuẩn, chất đối chiếu » Thông tin » Chất chuẩn, chất đối chiếu » Danh mục chất chuẩn » Thông tin » Danh sách chuẩn cập nhật: 15/8/2019

Danh sách chuẩn cập nhật: 15/8/2019

chat-chuan-13-e1555987510586

Viện Kiểm nghiệm thuốc TW tiếp nhận đặt mua chất chuẩn thông qua các hình thức sau:

  • Trực tiếp: Viện kiểm nghiệm thuốc Trung ương (48 Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm, Hà nội).
  • Đặt hàng: Email: chatchuan.vkn@gmail.com hoặc fax: 024.38266112

Bộ phận bán hàng: 024.32669107 – 0988.555.965 (Ms. Thanh).

Download: Phiếu yêu cầu mua chất chuẩn và ống chuẩn độ

DANH MỤC CHẤT CHUẨN VIỆN KIỂM NGHIỆM THUỐC TRUNG ƯƠNG

(Reference Standards Catalog/ National Institute of drug quality control – Vietnam)

Chú ý: Các chất chuẩn có hiệu lực đến thời hạn kiểm tra định kỳ đã công bố. Khi đến hạn đã nêu, chất chuẩn sẽ được kiểm tra chất lượng theo quy định, nếu kết quả đạt yêu cầu, chất chuẩn tiếp tục có hiệu lực đến thời hạn kiểm tra tiếp theo.

Tên chất chuẩn

Reference Standard

Chuẩn DĐVN

Control number

Chuẩn đối chiếu thứ cấp

Control number

Hạn kiểm tra định kỳ

Next retest 

Ghi chú

Notice

4-aminophenol WS.0215052.02 31/12/2019 Hết
4- phenoxy acetic acid 160994 Hết hạn SD
5 – fluorouracil 0106198 31/12/2020  
Acetylcystein 0109260 31/12/2020  
Acetyltryptophan WS 0109261 31/12/2017 Hết hạn SD
Acid ascorbic WS.0212031.02(05.11) 31/12/2018

Hết

(out of stock)

0316031.03 31/12/2019
Acid aspartic 0100081 31/12/2021
Acid folic 0212044.02 31/12/2021
Acid glutamic 0100073 31/12/2021
Acid mefenamic 0102155 31/12/2020
Acid salicylic 0118281.01 31/12/2021  
Acid tranxenamic 0106196 Hết
Acyclovir 0105137 31/12/2019 Hết
C0219137.02 31/12/2022
T103121 30/09/2018 ARS

(ASEAN RS)

Hết hạn SD

Alanin 0100071 31/12/2021
Albendazol WS.0316169.03 31/12/2020
C0419169.04 31/12/2022
Alendronat natri WS.0115323.01 31/12/2018 Hết
0218323.02 32/12/2021
Alfuzosin .HCl WS.0107226 31/12/2019
Allopurinol WS.0117336.01 31/12/2019
Amikacin sulfat 0212204.02 31/12/2021
Amlodipin besilat 0312213.02 WS.0212213.02(02.12) 31/12/2018 Hết
0418213.03 31/12/2021
T117157 29/05/2020 ARS
Amodiaquin HCl 0210269.01 31/12/2019
V114155 31/07/2020 ARS
Amoxycilin trihydrat V309014   17/07/2018 Hết
0915017.03 31/12/2018 Hết
1017017.03 31/12/2019 Hết
1117017.04 31/12/2020
C1219017.05 31/12/2022 Mới
Ampicilin trihydrat 1500006 31/12/2018 Hết
1604006 31/12/2018 Hết
1718006.02 31/12/2021
Ampicilin natri V106133 18/12/2018 ARS

Hết hạn SD

Anastrozol WS.0113297.01 31/12/2020
Arginin 0100077 31/12/2018 Hết
WS.0218077.02 31/12/2021
Arginin HCl 0100075 31/12/2018 Hết
WS.0217075.02 31/12/2020
Artemether 0212184.02 31/12/2018 Hết
0315184.03 31/12/2021 Đổi CoA

(30/10/18)

Artemisinin 0108009A 31/12/2019
V108143 31/12/2019 ARS
Artenimol WS.0414136.01 Chuẩn định tính

(for indentification)

Artesunat 0209012 31/12/2018 Hết
0313012.04 31/12/2019
Atenolol 0102093 31/12/2021 Đổi CoA

(28/12/2018)

M213108 09/11/2020 ARS
Atorvastatin calcium WS.0208225 31/12/2017 Hết
Azithromycin 0213183.02 31/12/2019 Hết
0318183.03 31/12/2021  
Benzathyl bezylpenicilin WS.0108245 31/12/2018 Hết hạn SD
Berberin HCl WS.0215168.02 31/12/2018 Hết
WS.0317168.03 31/12/2020  
Betamethason 0214124.01 31/12/2020  
V106134 17/07/2018 ARS

Hết hạn SD

Betamethason dipropionat 0107216 31/12/2020
Betamethason valerat 0103125 31/12/2021 Đổi CoA 31.10.18
Benzalkonium clorid WS.0116327.01 31/12/2019
Bisacodyl 0102147 31/12/2019
P109145 06/10/2019 ARS
Bromhexin HCl WS.0110273.01 31/12/2019 Hết
T110150 11/11/2019 ARS
0217273.02 31/12/2020
Cafein khan 0100099 31/12/2018 Hết
WS.0213099.02 31/12/2019 Hết
0316099.03 31/12/2019 Hết
0418099.04 31/12/2021  
Cafein MP HC.0215210 31/12/2018 Hết
HC.0217210.02 31/12/2020  
Calcium D – pantothenat 0209088 31/12/2021  
Camphor WS.0116326.01 31/12/2018 Hết
Carbamazepin WS.0115318.01 31/12/2021  
Capecitabin WS.0113296.01 31/12/2019  
Captopril C0119352.01 31/12/2021  
Cefaclor 0415042.02 Hủy lô

(invalide)

WS.0517042.03 31/12/2020  
Cefadroxil monohydrat 0212190.02 31/12/2018 Hết hạn SD
0317190.03 31/12/2020  
Cefamandol nafat 0214231.02 31/12/2021 Đổi CoA

(11/07/2019)

Cefdinir WS.0216305.02 31/12/2021
Cefixim 0314192.03 31/12/2017 Hết
V115156 25/06/2021 ARS
Cefoperazon C0119349.01 31/12/2022
Cefotaxim Natri 0410043.02 31/12/2019 Tạm dừng sử dụng
0514043.03 Hủy lô
Cefoxitin natri WS.0107233 31/12/2019
Cefpirom SO4 WS.0111286.01 31/12/2019
Cefpodoxim proxetil 0315266.03 31/12/2018 Hết
WS.0417266.04 31/12/2020 Hết
Ceftazidim WS.0212232.01 31/12/2018 Hết
WS.0216232.02 31/12/2020
Ceftizoxim natri WS.0216282.02 31/12/2021
Ceftriaxon natri 0100097A 31/12/2021
Cefuroxim axetil 0316167.03 31/12/2020
Cefuroxim natri 0315175.02 31/12/2017 Hết
C0419175.03 31/12/2022
Cephalexin 0509016 31/12/2018 Hết
0615016.03 31/06/2018 Hết
T206042a 08/03/2019 ARS
0718016.04 31/12/2021  
Cetirizin HCl 0114310.01 31/12/2021
Chloroxazon 0106195 Hết hạn SD
Cilastatin natri WS.0114307.01 31/12/2020 Đổi CoA 28/12/2018
Cimetidin 0411046.02 31/12/2020 Hết
M213066 21/03/2019 ARS
0517046.03 31/12/2020
Cinnarizin 0103171 31/12/2019
Ciprofloxacin HCl 0315029.03 31/12/2021 Hết
Cisplatin 0103057 31/12/2015 Hết hạn SD
Citicolin natri WS.0318298.03   Hủy lô

03/04/2019

Clarithromycin 0313179.03 31/12/2021
P113153 31/12/2016 ARS

Hết hạn SD

Clavulanat kali WS.0415251.02 Hủy lô
Clindamycin hydroclorid 0515098.03 31/12/2020
Clindamycin phosphat WS.0213205.03 31/12/2019 Hủy lô

(23/04/2019)

Clobetasol propionat WS. 0212170.02(07.12) 31/12/2020 Đổi CoA
Clopidogrel bisulfat 0317247.03 31/12/2020
Clomifen citrat WS.0111277.01 31/12/2020
Cloramphenicol 0308004 31/12/2018 Hết hạn SD
S315003 28/05/2018 Hết
WS.0418004.03 31/12/2021
Cloroquin PO4 0213161.02 Hủy lô
Clorpheniramin maleat WS.0317032.03 31/12/2020 Hết
WS.0418032.03 31/12/2021
Clorpromazin HCl WS. 0108215 31/12/2020
Clotrimazol 0110271.01 31/12/2020
Clotrimazol tạp A 0116330.01 31/12/2021
Cloxacilin natri  WS.0214135.02 31/12/2017 Hết
WS.0318135.03 31/12/2021
Cortison acetat 0103092 31/12/2018 Hết hạn SD
Curcumin WS.0118341.01 31/12/2020
Cyanocobalamin WS.0215034.02 31/12/2018 Hết
WS.0318034.03 31/12/2020  
Cyanoguanidin

(Tạp A của Metformin HCl)

WS.0117332.01 31/12/2019
Cyclophosphamid 0106180 31/12/2015 Hết hạn SD
Cyproheptandin. HCl 0102126 31/12/2019
Cystin 0100082 31/12/2021
Dexamethason 0197025 31/12/2019 Hết
WS.0217025.02 31/12/2020
Dexamethason acetat 0200014 31/12/2020
Dexamethason natri phosphat 0198030 31/12/2019 Hết
WS.0218030.02 Hủy lô
C0319030.03 31/12/2021  
Dextromethorphan HBr WS.0313059.02 31/12/2019 Hết
0417059.03 31/12/2020
Diazepam 0199036 31/12/2021
Diclofenac Natri 0413047.03 31/12/2019 Hết
V214067 31/07/2020 ARS
0517047.04 31/12/2020
Dicloxacilin Natri 0101113 Hết hạn SD
Didanosin WS.0109258 31/12/2017 Hết hạn SD
Diethylcarbamazin Citrat WS.0110272.01 31/12/2022
Digitoxin 0199061 31/12/2021
Digoxin 0199062 Hết
Diltiazem HCl WS. 0108218 31/12/2020
T108140 16/09/2017 ARS

Hết hạn SD

Diphenhydramin HCl 0101120 31/12/2019
T414021 05/04/2021 ARS
Dipyridamol 0102127 31/12/2019
DL-alpha tocoferyl acetat WS.0514090.02 31/12/2018 Hết
0618090.03 31/12/2021
Doxazosin Mesilat WS.0108255 31/12/2021
Doxycylin HCl 0511035.03 31/12/2020
Efavirenz 0210268.01 31/12/2019
Emtricitabin WS.0111274.01 31/12/2017 Hết hạn SD
Enalapril maleat 0108237 31/12/2018 Hết
V216111 10/05/2019 ARS
Erythromycin 0316008.02 31/12/2020 Đổi CoA

(03/06/2019)

Erythromycin stearat WS.0612007.02 31/12/2018 Hết
WS.0717007.03 31/12/2021 Đổi CoA

(03/06/2019)

Esomeprazol natri 0114302.01 31/12/2019
Epinephrin bitartrat WS.0115316.01 31/12/2020 Hết
Ethambutol HCl 0105188 31/12/2022 Đổi CoA

(10/07/2019)

0212188.02 31/12/2022 Đổi CoA

(10/07/2019)

Ethinylestradiol 0107164 31/12/2017 Hết
0218164.02 31/12/2021
Eucalyptol WS.0115319.01 31/12/2021  
Famotidin 0214102.02 31/12/2021 Đổi CoA

(28/11/2018)

Febuxostat WS.0115328.01 31/12/2020
Felodipin WS.0107222 31/12/2021  
Fenofibrat 0113295.01 31/12/2019  
Fexofenadin hydroclorid 0114301.01 31/12/2021  
Flucloxacilin Natri 0101114 31/12/2019  
Fluconazol WS.0108246 31/12/2017 Hết
Fluocinolon acetonid 0299049

0199049

31/12/2019

31/12/2019

Furosemid 0103128 31/12/2019
Gabapentin 0106197 31/12/2017 Hết
C0219197.02 31/12/2022 Mới
Gentamycin sulfat 0716011.03 31/12/2020
Glibenclamid 0103129 31/12/2022
I210093 31/12/2016 ARS

Hết hạn SD

Gliclazid WS.0215187.01 31/12/2018 Hết hạn SD
C0319187.02 31/12/2022 Mới
Glimepirid 0115320.01 31/12/2021
Glipizid 0107207 31/12/2020
Glucosamin HCl WS.0214202.02 31/12/2021 Đổi CoA (30.10.18)
C0319202.03 31/12/2022 Mới
Glycin 0100068 31/12/2021  
Guaifenesin WS.0212181.02 31/12/2021
Hapoperidol 0108241 31/12/2021  
Histidin 0100064 31/12/2021  
Histidin HCl 0100065 31/12/2021  
Hydrochlorothiazid 0114308.01 31/12/2021  
C0219308.02 31/12/2022 Mới
Hydrocortison acetat 0198038 31/12/2022  
Hydroquinon M117158 27/11/2020 ARS
Hyoscin butylbromid 0101115 31/12/2018 Hết
C0219115.02 31/12/2022 Mới
Ibuprofen 0103130 31/12/2019 Hết
T115116 29/05/2018 ARS

Hết hạn SD

0216130.02 31/12/2021
Imipenem 0114309.01 Hủy lô

(29/05/2018)

Indapamid WS.0108244 31/12/2020
Indomethacin 0203094 31/12/2022 Đổi CoA

(19/04/2019)

Irbesartan WS.0215223.02 31/12/2021
Isoleucin 0100076 31/12/2021
Isoniazid 0316054.02 31/12/2019
Isosorbid mononitrat WS.0107224 31/12/2018 Hết hạn SD
Kali bicromat HC.0107236 31/12/2022
Ketoconazol 0104053 31/12/2020
C0219053.02 31/12/2022
Ketoprofen 0105178 31/12/2022
Lamivudin 0312146.03 31/12/2021
Lansoprazol 0218203.02 31/12/2021  
Leucin 0100080 31/12/2021
Levofloxacin 0113294.01 31/12/2019
Levonogestrel 0214214.02 31/12/2021
Levothyroxin natri WS.0114312.01 31/12/2020 Đổi CoA

(12/2017)

Lidocain .HCl 0101123 31/12/2021 Hết
T208053 15/01/2018 ARS

Hết hạn SD

Lincomycin HCl 0311013.02 31/12/2020 Hết
0417013.03 31/12/2020
Lisinopril WS.0118343.01 31/12/2020  
L-Ornithin-L-Aspartat WS.0116338.01 31/12/2021 Hết
Loperamid 0203134 31/12/2017 Hết
Loratadin 0108242 31/12/2021 Đổi CoA

 

0218242.02 31/12/2021
Losartan kali WS.0117340.01 31/12/2022
Loxoprofen natri hydrat C0119351.01 31/12/2020  
Lumefantrin 0312276.02 31/12/2018 Hết
V113154 31/07/2020 ARS
0417276.03 31/12/2020
Lysin acetat 0100079 31/12/2021  
Lysin HCl WS.0214078.02 31/12/2021 Hết
Mangiferin WS.0111280.01 31/12/2020  
Mebendazol 0314103.02 31/12/2020  
T207083 31/01/2020 ARS
Mefloquin HCl 0211045.02 31/12/2020 Đổi CoA

(04/05/2018)

Meloxicam 0209243 31/12/2021 Hết
WS.0318243.02 31/12/2021
Meloxicam Tạp B (2-Amino-5-methylthiazol) WS.0117339.01 31/12/2019
Moxifloxacin HCl 0118346.01 31/12/2021  
Menthol WS.0116325.01 31/12/2021
Metformin HCl 0215208.02 31/12/2021
I113120 05/04/2019 ARS
Methadon HCl WS.0111287.01(12.11) 31/12/2020
Methimazol WS.0114304.01 31/12/2021

Thay đổi nhãn lọ

28/05/19

Methionin 0100067 31/12/2020
Methyldopa 0102131 31/21/2019

2–Methyl-4-nitroimidazol

(Tạp A của Metronidazol theo BP, tạp A của Tinidazol theo USP)

WS.0117342.01 31/12/2019  
Methylparaben 0316108.03 31/12/2021 Hết
C0419108.04 31/12/2022
Methylparaben MP HC.0315211 31/12/2018 Hết
HC.0217211.02 31/12/2020
Methylprednisolon 0104177 31/12/2021 Hết
V106138 17/07/2018 ARS

Hết hạn SD

C0219177.02 31/12/2022 Mới
Methyl salicylat WS.0115324.01 31/12/2019 Hết
C0219324.02 31/12/2022
Metoprolol tartrat WS.0215228.01 31/12/2021
P110149 31/12/2016 ARS

Hết hạn SD

Metronidazol 0416051.04 31/12/2019 Hết
C0519051.05 31/12/2022
Mifepriston 0214256.02 31/12/2020
0318256.03 31/12/2021
Morphin HCl 0101116  
Naphazolin nitrat 0104153 31/12/2022  
Narcotin 0101117  
Naproxen natri M113152 31/12/2016 ARS

Hết hạn SD

Natri benzoat WS.0115314.01 31/12/2021
C0219314.02 31/12/2022
Neomycin sulfat 0413015.02 31/12/2019 Hết
0518015.03 31/12/2021
Nevirapin Khan 0213263.02 31/12/2019
WS.0109263 31/12/2021 Đổi CoA

(27/08/2018)

Nicotinamid 0412028.02 31/12/2021 Hết
V106130 17/07/2018 ARS

Hết hạn SD

C0519028.03 31/12/2022
Nifedipin WS.0216200.02 31/12/2019
C0319200.03 31/12/2022
Nimesulid 0106194 31/12/2017 Hết hạn SD
Nimodipin WS.0113293.01 31/12/2022
Nitroglycerin diluted WS.0214250.01 31/12/2021  
Norepinephrin bitartrat WS.0115315.01 31/12/2021 Hết
Norfloxacin 0208148 Hủy lô
Nystatin 0195022 31/12/2017 Hết
Ondansetron HCl WS.0115311.01 31/12/2018 Hết
0215311.01 31/12/2020
Omeprazol 0315199.03 31/12/2020 Hết
WS.0417199.04 31/12/2020 Hết
0518199.04 31/12/2021
Ofloxacin 0417087.03 31/12/2020
Oseltamivir phosphat 0206193 31/12/2020  
Ouabain 0297010 31/12/2022 Đổi CoA

(05/06/2019)

Oxethazain 0102139 31/12/2018 Hết hạn SD
Oxymethazolin WS.0210142.02 31/12/2019  
Oxytetracyclin dihydrat 0208020 31/12/2020 Đổi CoA

(27/12/2018)

Oxytoxin WS.0515201.04 Hủy lô
WS.0616201.05 31/08/2018 Hết hạn SD
Pantoprazol natri 0114306.01 31/12/2021
Palmatin hydroclorid WS.0115313.01 31/12/2020
Papaverin HCl 0102151 31/12/2022
Paracetamol 0415019.04 31/12/2018 Hết
0518019.05 31/12/2021
C0619019.06 31/12/2022
Pefloxacin mesilat WS.0114303.01 31/12/2018 Hết
Penicilin G K 0215001.02 Hủy lô
Penicilin G Na 0215072.01 Hủy lô
Penicilin V.K 0813005.02 31/12/2019 Hết
0917005.03 31/12/2022
Perindopril tert-butylamin 0418253.02 31/12/2021
Phenobarbital WS.0214189.01 31/12/2021
Phenyl alanin 0100070 31/12/2021
 Phenylpropanolamin HCl 0201056
 Pioglitazon HCl WS.0108254 31/12/2017 Hết hạn SD
Piperacillin Na WS. 0214275.01 31/12/2017 Hủy lô
Piperaquin PO4 WS.0109262 31/12/2017 Hết
Piracetam WS.0113291.01 31/12/2019 Hết
0217291.02 31/12/2021  
Piroxicam 0102132 31/12/2019  
Pitofenon 0199055 Hết
Polymycin B sulfat 0109240 Ngừng SD (từ 16/08/18)
Praziquantel WS.0215166.01 31/12/2021  
I216072 30/08/2021 ARS
Prednisolon 0296024 31/12/2018 Hết
M206011 31/05/2021 ARS
0218024.02 31/12/2021
Prednison WS.0107235 31/12/2018 Hết
WS.0217235.02 31/12/2020
S209010 01/9/2019 ARS – Hết
Prednison acetat 0102149 31/12/2019  
Pregnenolon 0101122 31/12/2019  
Pregnenolon acetat WS.0110270.01 31/12/2019
Perindopril terbutylamin WS.0316253.01 31/12/2019  
Primaquin PO4 WS.0111279.01 31/12/2020  
0213279.02 31/12/2022  
Progesteron 0102104 31/12/2019  
Prolin 0100083 31/12/2021  
 Promethazin HCl 0204085 31/12/2017 Hết hạn SD
S210095 31/12/2016 ARS

Hết hạn SD

Propylparaben 0102138 31/12/2018 Hết
WS.0217138.02 31/12/2020
C0319138.03 31/12/2022
Propylparaben MP HC.0215212 31/12/2018 Hết
HC.0217212.02 31/12/2020
Propylthiouracil WS.0108107 31/12/2017 Hết hạn SD
Pyrantel pamoat 0105191 31/12/2017 Hết hạn SD
Pyrazinamid 0212154.02 31/12/2021 Hết
C0319154.03 31/12/2022
Pyridoxin HCl M214096 26/12/2021 ARS
0517027.03 31/12/2020
Pyrimethamin 0111278.01 31/12/2020  
Quinin hydroclorid 0112290.01 31/12/2021  
Quercetin 0216322.02 31/12/2021  
Ranitidin HCl 0101089 31/12/2021 Đổi CoA

(11/06/2019)

Riboflavin 0310023.02 31/12/2019  
Riboflavin NaPO4 WS.0110267.01 Hủy lô
C0219267.02 31/12/2021
Rifampicin 0413018.03 Hủy lô
0516018.04 31/12/2019 Đổi COA

(14/12/18)

Rosiglitazon maleat WS. 0107219 31/12/2019
Rotundin WS.0203141 19/02/2016 Đổi COA
WS.0316141.01 31/12/2021
Roxithromycin 0108238 31/12/2020 Đổi COA
Salbutamol sulphat 0101119 31/12/2020
Serin 0100091 31/12/2021  
Sildenafil citrat WS.0214265.02 31/12/2018 Hết
WS.0316265.03 31/12/2019
C0419265.04 31/12/2022
Silybin 0116334.01 31/12/2022 Đổi CoA

(28/02/2019)

Simvastatin 0210182.02 31/12/2020
Spactein sulfat 0103157 31/12/2019
Spiramycin 0515048.02 31/12/2018 Hết hạn SD
M0619048.03 31/12/2021 Mới
Stavudin WS.0109259 31/12/2020
0212259.02 31/12/2021
Streptomycin sulphat 0298003 31/12/2018 Hết
Sucrose HC.0215220 31/12/2018 Hết
HC.0316220.02 31/12/2019 Hết
HC.0418220.02 31/12/2021
Sulbactam 0118348.01 31/12/2021  
Sulbactam Natri 0103159 31/12/2017 Hết
Sulfadoxin 0103158 31/12/2019
Sulfaguanidin 0100111 31/12/2019
Sulfamethoxazol 0107110 31/12/2018 Hết
0317110.02 31/12/2020
Sulfamethoxypyridazin 0103165 Hết hạn SD
Sulpirid WS.0112285.01(05.12) 31/12/2018 Hết hạn SD
0218285.02 31/12/2021
Sultamicilin tosilat 0103172   Hết
Tadalafil WS.0215264.02 31/12/2022  
Tazobactam Na WS.0111284.01 31/12/2022 Đổi CoA

(28/02/2019)

Tenofovir Disoproxil Fumarate 0213257.02 31/12/2019  
Terbutalin sulfate WS. 0109227 31/12/2020  
Terfenadin 0102152 31/12/2019  
Telmisartan WS.0116329.01 31/12/2019  
Terpin hydrat WS.0217058.02 31/12/2020  
Tetracyclin HCl 0411002.02 31/12/2019  
0518002.03 31/12/2021  
Theophylin 0101105 31/12/2021  
Thiamin HCl 0309026 0297026 31/12/2020 Hết
0418026.03 31/12/2021
Thiamin nitrat 0415039.03 31/12/2021  
C0519039.04 31/12/2022  
Threonin 0100074 31/12/2021  
Tibolone WS.0112288.01(06.12) 31/12/2018 Hết hạn SD
Tobramycin 0315176.03 31/12/2022  
Tolbutamid 0102133 Hết hạn SD
Triamcinolon acetonid WS.0116086.01 31/12/2022  
Trimeprazin tartrat

(Alimemazin tartrat)

0100084 31/12/2018 Hết hạn SD
Trimethorprim 0313109.02 31/12/2019 Hết
0418109.03 31/12/2021  
Tris(hydroxymethyl)

aminomethan

HC.0107209 31/12/2019 Hết
HC.0218209.02 31/12/2021  
Tryptophan 0100060 31/03/2018 Đổi COA
WS.0215060.01 31/12/2020
Tyrosin 0100066 31/12/2018 Hết
Valin 0100069 31/12/2021
Valsartan WS.0116335.01 31/12/2019 Hết
WS.0218335.02 31/12/2021
Vancomycin 0107206 31/12/2018 Hết hạn SD
Venlafaxin HCl WS. 0107229 31/12/2019
Vinpocetin WS.0215239.02 31/12/2018 Hết hạn SD
C0319239.03 31/12/2022 Mới
Vitamin A palmitat WS.0416185.02 31/12/2020
C0519185.03 31/12/2021 Mới
Xylometazolin HCl WS.0113292.01 31/12/2019
C0219292.02 31/12/2022
Zidovudin 0210143.02 31/12/2022  
 

Chuẩn đề tài

 

Acid Chlorogenic KC.10.16-04.01 Hết
Conessin KC.10.16-04.02
Holothurin B KC.10.16-04.03
Keampferol KC.10.16-04.04 Hết
Linarin KC.10.16-04.05
Malloapeita B KC.10.16-04.06
Myricetin KC.10.16-04.07
Nuciferin KC.10.16-04.08
 Phyllanthin KC.10.16-04.09 Hết
Silybin KC.10.16-04.10 Hết
 

Các dung dịch chuẩn độ và dung dịch đệm chuẩn

 

Kali thiocyanat 0,1 N CĐ.071016.02  
CĐ.081016.02  
Kali permanganate 0,1 N CĐ.010911  
Kali iodat 0,1 N CĐ.010710 Hết
CĐ.021010  
Acid hydrocloric 0,1 N CĐ.041001 Hết
CĐ.051001 Hết
CĐ.061601
Acid sulphuric 0,1 N 200301  
160301  
150502 Hủy lô
Bạc nitrat 0,1 N CĐ.021106.03  
Natri nitrit 0,1 M CĐ.020917  
Kali dicromat 0,1 N CĐ.010708  
Magnesi clorid 0,05 M 160904  
Magnesi sulfat 0,05 M Hết
Natri carbonat 0,1 N 100804
Natri clorid 0,1 N 191194 Hết
Trilon B 0,05 M CĐ.041507 Hết
CĐ.051707
Natri thiosulfat 0,1 N CĐ.021019 Hết
CĐ.031721.02
Đệm chuẩn pH 1,68 CĐ.011323.01 31/12/2019
Đệm chuẩn pH 4,0 CĐ.010920 31/12/2017 Hết
CĐ.021608.02 31/12/2020
Đệm chuẩn pH 6,88 CĐ.041409.02 31/12/2020 Hết
Ca051909.02 31/12/2021  
Đệm chuẩn pH 9,22 CĐ.010922 31/12/2019  

 

THÔNG BÁO GIÁ BÁN CHẤT CHUẨN

  • Chất chuẩn: 400.000 đ/lọ
  • Chất chuẩn ASEAN (ARS): 500.000 đ/lọ
  • Ống chuẩn độ dạng rắn và ống đệm chuẩn: 200.000 đ/ống
  • Ống chuẩn độ dạng lỏng: 150.000 đ/ ống

Một số chất chuẩn/ ống chuẩn độ khác:

Tên chất chuẩn/ống chuẩn độ Nguồn gốc Giá bán
Clopidogrel bisulfat Chuẩn DĐVN 600.000 đ/lọ
Erythromycin Chuẩn DĐVN 600.000 đ/lọ
Erythromycin stearat Chuẩn DĐVN 600.000 đ/lọ
Gentamycin sulfat Chuẩn DĐVN 600.000 đ/lọ
Silybin Chuẩn DĐVN 600.000 đ/lọ
Quercetin Chuẩn DĐVN 600.000 đ/lọ
Bạc nitrat 0,1 N Ống chuẩn độ 1.000.000 đ/ống
Cyanoguanidin (Tạp A của Metformin HCl) Chuẩn chính 600.000 đ/lọ
2-Amino-5-5methylthiazol (tạp B của Meloxicam) Chuẩn chính 600.000 đ/lọ
2-Methyl-4-nitroimidazol (Tạp A của Metronidazol theo BP, tạp A của Tinidazol theo USP) Chuẩn chính 600.000đ/lọ

Thảo luận