Trang chủ » Thông tin » Chất chuẩn, chất đối chiếu » Thông tin » Chất chuẩn, chất đối chiếu » Danh mục chuẩn dược liệu » Thông tin » DANH SÁCH CHUẨN DƯỢC LIỆU CẬP NHẬT KIỂM TRA ĐỊNH KỲ: 21/3/2019

DANH SÁCH CHUẨN DƯỢC LIỆU CẬP NHẬT KIỂM TRA ĐỊNH KỲ: 21/3/2019

chat chuan 13

Download: Phiếu yêu cầu mua chất chuẩn và ống chuẩn độ

Tên Dược liệu Tên khoa học Số kiểm soát Ngày tái kiểm tra Hạn dùng KL (g)  Ghi chú
Actiso Folium Cynarae scolymi CC0116053.01 30/10/2019 10
Ba kích Radix Morindae officinalis CV0116055.01 30/12/2019 10 Hết
Bình vôi Tuber Stephaniae CV0115012.01 30/09/2019 10
Bách bộ Radix Stemonae tuberosae CV0117078.01 30/08/2019 10
Bạch chỉ Radix Angelicae dahuricae CV0117083.01 30/09/2019 10
Bạch hoa xà thiệt thảo Herba Hedyotis diffusae CC0118092.01
CV0218092.01
30/10/2019 10 Dược liệu mới
Bạch thược Radix Paeoniae lactiflorae CV0117071.01 30/05/2019 10
Bạch truật Rhizoma Atractylodis  macrocephalae CV0116038.01 30/07/2019 10
Bạch truật Rhizoma Atractylodis  macrocephalae CV0216038.01 30/07/2019 10 Hết
Bán hạ Rhizoma Pinelliae CV0116050.01 30/09/2019 10
Bồ công anh Herba Lactucae indicae CV0116037.01 30/12/2019 10
Cam thảo Radix Glycyrrhizae CV0115023.01 30/12/2019 10
Cao khô lá bạch quả Extractum Folii Ginkgo siccus CV0116044.01 30/06/2019 0,5
Cát cánh Radix Platycodi grandiflori CV0215003.01 30/04/2019 10
Cát cánh Radix Platycodi grandiflori CV0116003.01 30/07/2019 10
Câu đằng Ramulus cum Unco Uncariae CV0117081.01 30/09/2019 10
Câu kỷ tử Fructus Lycii CV0117014.01 30/07/2019 10
Cỏ nhọ nồi Herba Ecliptae CV0117082.01 30/07/2019 10
Cúc hoa vàng Flos Chrysanthemi indici CV0117076.01 30/07/2019 10
Dây đau xương Caulis Tinosporae tomentosae CC0115020.01 30/12/2019 10
Diệp hạ châu đắng Herba Phyllanthi amari CV0117069.01 30/04/2019 10
Đại hoàng Rhizoma Rhei CV0115008.01 30/08/2019 10
Đại táo Fructus Ziziphi jujubae CV0117065.01 30/03/2020 10
Đan sâm Radix Salviae miltiorrhizae CV0116016.01 30/01/2019 10
Đảng sâm Radix Codonopsis CV0115024.01 30/12/2018 10
Đào nhân Semen Pruni CV0116049.01 30/06/2019 10
Địa cốt bì Cortex Lycii CV0116046.01 30/08/2019 10
Đỗ trọng Cortex Eucommiae CV0117079.01 30/08/2019 10
Độc hoạt Radix Angelicae pubescentis CV0116026.01 30/04/2019 10
Đương quy Radix Angelicae sinensis CV0116017.02 30/06/2019 10
Đương quy di thực Radix Angelicae acutilobae CV0117062.01 28/02/2019 10
Gừng Rhizoma Zingiberis CC0118075.01 30/10/2019 2 Đóng lọ, DL mới
Hà thủ ô đỏ Radix Fallopiae multiflorae CV0215018.01 30/12/2019 10
Hoàng bá Cortex Phellodendri CV0116051.01 30/09/2019 10
Hoàng cầm Radix Scutellariae CV0116056.01 30/12/2019 10
Hoàng đằng Caulis et Radix Fibraureae CV0118086.01 30/06/2019 10
Hoàng kỳ Radix Astragali membranacei CV0116032.01
CV0216032.01
30/05/2019 10
Hoàng liên Rhizoma Coptidis CV0115007.01 30/07/2019 10 Hết
Hoàng liên Rhizoma Coptidis CV0117007.01 30/07/2019 10
Hòe hoa Flos Styphnolobii japonici imaturi CV0116042.01 30/07/2019 10
Hồng hoa Flos Carthami tinctorii CV0116033.01 30/06/2019 5
Huyền sâm Radix Scrophulariae sp CV0116027.01 30/04/2019 10
Huyết giác Lignum Draceana cambodiana CC0115006.01 30/08/2019 10
Huyết giác Lignum Draceana cochinchinensis CC0215006.01 30/08/2019 10 Hết
Hương phụ biển Rhizoma Cyperi stoloniferi CV0115002.01 30/01/2019 10
Hy thiêm Herba Siegesbeckiae CV0117080.01 30/09/2019 10
Ích mẫu Herba Leonuri japonici CV0117004.01 30/06/2019 10
Ké đầu ngựa Fructus Xanthii strumarii CV0117073.01 30/06/2019 10
Kê huyết đằng Caulis Spatholobi suberecti CV0116041.01 30/06/2019 10
Kê huyết đằng Caulis Spatholobi suberecti CV0118041.02 30/11/2019 2 Đóng lọ
Kim ngân hoa Flos Lonicerae CV0116030.01
CV0216030.01
30/05/2019 10
Kim tiền thảo Herba Desmodii styracifolii CV0118084.01 30/03/2020 10
Khiếm thực Semen Euryales CV0116059.01 30/12/2019 10
Khổ hạnh nhân Semen Armeniacae amarum CV0116045.01 30/08/2019 10
Khổ sâm Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis CC0116061.01 30/12/2019 10
Khương hoạt Rhizoma et Radix Notopterygii CV0116034.01 30/06/2019 10 Hết
Khương hoạt Rhizoma et Radix Notopterygii CV0118034.02 30/11/2019 2 Đóng lọ
Lá sen Folium NelumbinisNuciferae CV0117063. 01 30/03/2020 10 Hết
Lạc tiên Herba Passiflorae foetidae CV0118070.01 30/06/2019 10
Ma hoàng Herba Ephedrae CV0116060.01 30/12/2019 10
Mã tiền Semen Strychni CV0116047.01
CV0216047.01
30/09/2019 10
Mạch nha Fructus Hordei germinatus CV0115022.01 30/12/2019 10
Mạch môn Radix Ophiopogonis japonici CV0118087.01 30/06/2019 10
Mẫu đơn bì Cortex Paeoniae suffruticosae CV0114001.01 30/01/2019 10
Mẫu đơn bì Cortex Radicis Paeoniae suffruticosae CV0118001.02 30/11/2019 10
Mộc hương Radix Saussureae lappae CV0115005.01 30/06/2019 10
Mộc hương Radix Saussureae lappae CV0118005.02 30/10/2019 2 Đóng lọ
Nghệ Rhizoma Curcumae longae CC0118090.01 30/10/2019 2 Đóng lọ, Dl mới
Ngưu tất Radix Achyranthis bidentatae CV0118074.02 30/11/2019 10 Dược liệu mới
Phòng phong Radix Saposhnikoviae divaricatae CV0116029.01 30/05/2019 10
Phục linh Poria CV0116015.02 30/08/2019 10
Quế nhục Cortex Cinnamomi CV0116043.01
CV0216043.01
30/08/2019 10
Sài đất Herba Wedeliae CC0117067.01 30/05/2019 10
Sơn thù Fructus Corni officinalis CV0117072.01 30/04/2019 10
Tam thất Radix Panasis notoginseng CV0116025.01 30/03/2020 10
Tần giao Radix Gentianae CV0116058.01 30/12/2019 10
Tang ký sinh Herba Loranthi Gracifilolii CC0116057.01 30/12/2019 10 Hết
Tang ký sinh Herba Loranthi parasitici CC0118057.02 30/10/2019 10
Tang bạch bì Cortex Mori albae radicis CV0118088.01 30/06/2019 10
Táo nhân Semen Ziziphi Spinosae CV0116052.01 30/06/2019 10
Tế tân Radix et Rhizoma Asari CV0116040.01 30/07/2019 10
Thảo quyết minh Semen Sennae torae CV0117068.01 30/05/2019 10
Thăng ma Rhizoma Cimicifugae CV0116011.01 30/06/2019 10
Thiên ma Rhizoma Gastrodiae elatae CV0116010.01 30/04/2019 10
Thỏ ty tử Semen Cuscutae CV0116031.01 30/05/2018 10
Thổ phục linh Rhizoma Smilacis glabrae CV0116035.01 30/06/2019 10
Thục địa Radix Rehmanniae glutinosae praeparata CV0117077.01 30/07/2019 10 Hết
Thương truật Rhizoma Atractylodis CV0116036.01 30/06/2019 10
Trần bì Pericarpium Citri reticulatae perenne CV0116039.01 30/07/2019 10
Trinh nữ hoàng cung Folium Crini latifolii CV0116054.01 30/10/2019 10
Tục đoạn Radix Dipsaci CV0118085.01 30/06/2019 10
Uy linh tiên Radix et rhizoma Clematidis CV0116009.01 30/07/2019 10
Viễn chí Radix Polygalae CV0116048.01 30/07/2019 10
Xích thược Radix Paeoniae CV0118089.01 30/10/2019 2 Đóng lọ, DL mới
Xuyên khung Rhizoma Ligustici wallichii CV0116028.01 30/05/2019 10
Ý dĩ Semen Coicis CV0117066.01 30/03/2020 10

 

Ghi chú: Các dược liệu chuẩn được tái kiểm tra chất lượng theo thời gian đã công bố.

Các dược liệu chuẩn sau khi tái kiểm tra đạt chất lượng tiếp tục có hiệu lực đến thời gian tái kiểm tra tiếp theo.

Các lô dược liệu đã hết sẽ được kiểm tra định kỳ thêm 01 năm.

Thảo luận