Chuyên mục: 3.1.1 Thuốc kháng histamin

Các thuốc này có tác dụng điều trị các triệu chứng dị ứng như mày đay, ngứa, hắt hơi và chảy nước mũi, viêm kết mạc dị ứng; thuốc cũng được dùng để chữa ngứa trong một số bệnh ngoài da như eczema và để điều trị dị ứng do thuốc, thức ăn, côn trùng đốt, ngoài ra còn dùng để điều trị một số triệu chứng trong sốc phản vệ và phù mạch (xem Mục 3.2). Nếu xác định được yếu tố gây dị ứng (kháng nguyên đặc hiệu), phải tránh tiếp xúc và xem xét khả năng giải mẫn cảm.

Các kháng histamin mới (thuốc chống dị ứng thế hệ II), trong thực tế, đều có tác dụng ngang nhau làm nhẹ các triệu chứng của phản ứng dị ứng nhưng khác nhau chủ yếu về thời gian tác dụng và về tác dụng gây buồn ngủ an thần và kháng muscarin. Nhiều kháng histamin cũ có thời gian tác dụng tương đối ngắn, trừ một số (thí dụ promethazin) có tác dụng kéo dài tới 12 giờ, trái lại, đa số kháng histamin mới không gây buồn ngủ và có tác dụng kéo dài.

Tất cả các kháng histamin cũ (thuốc chống dị ứng thế hệ I), đều gây buồn ngủ, nhất là alimemazin (trimeprazin) và promethazin gây buồn ngủ nhiều, trong khi đó clorphenamin (clorpheniramin) và cyclizin có thể ít gây buồn ngủ hơn. Tác dụng gây buồn ngủ này đôi khi được dùng để điều trị ngứa do dị ứng hoặc không do dị ứng.

Các kháng histamin mới không gây buồn ngủ an thần như acrivastin, cetirizin, desloratadin, fexofenadin, levocetirizin, loratadin, mizolastin và terfenadin ít gây buồn ngủ và tổn thương tâm thần – vận động hơn các kháng histamin cũ, vì các thuốc trên rất ít qua hàng rào máu – não. Terfenadin có thể gây loạn nhịp tim nguy hiểm.

  1. Promethazin hydroclorid
  2. Loratadin
  3. Cetirizin hydroclorid
  4. Alimemazin
  5. Clorphenamin (Clorpheniramin)