Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)

Tên chung quốc tế: Pyridoxine hydrochloride

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén 10 mg, 25 mg, 50 mg, 100 mg, 250 mg, 500 mg

Viên nén tác dụng kéo dài 100 mg, 200 mg, 500 mg

Nang tác dụng kéo dài 150 mg

Thuốc tiêm 100 mg/ml.

Chỉ định: Điều trị thiếu vitamin B6 do rối loạn chuyển hoá (do thuốc hoặc bẩm sinh); viêm dây thần kinh ở người dùng isoniazid; thiếu máu nguyên bào sắt do thiếu vitamin B6.

Chống chỉ định: Quá mẫn với vitamin B6.

Thận trọng: Dùng vitamin B6 với liều 200 mg hàng ngày trong một thời gian dài có xuất hiện các biểu hiện độc tính thần kinh; nếu dùng liều trên kéo dài quá 30 ngày có thể gây hội chứng lệ thuộc pyridoxin. Tương tác thuốc (Phụ lục 1).

Liều bổ sung theo nhu cầu hàng ngày không gây hại cho thai nhi trong thời kỳ mang thai, nhưng dùng liều cao có thể gây hội chứng lệ thuộc thuốc ở trẻ sơ sinh.

Liều lượng và cách dùng

Bổ sung dinh dưỡng: Uống 2 mg/ngày; các thời kỳ mang thai và cho con bú: uống 2 - 10 mg/ngày.

Điều trị thiếu vitamin B6: Người lớn uống 25 - 50 mg/lần, không quá 3 lần/ngày; sau khi không còn triệu chứng lâm sàng, nên dùng hàng ngày trong nhiều tuần chế phẩm polyvitamin có chứa 2 - 5 mg vitamin B6;

Bệnh viêm dây thần kinh do thiếu vitamin B6 ở người dùng isoniazid: Dự phòng: người lớn uống 10 mg/ngày. Điều trị: người lớn uống 50 mg/lần, 3 lần/ngày.

Bệnh thiếu máu nguyên bào sắt: Người lớn uống liều 100 - 400 mg/ngày, chia thành nhiều lần.

Tác dụng không mong muốn: Điều trị vitamin B6 liều cao (200 mg/ngày) và dài ngày (trên 2 tháng) có thể gây viêm dây thần kinh ngoại biên nặng (đi không vững, tê cóng bàn chân, bàn tay).

Cách xử trí: Ngừng thuốc có thể hồi phục tình trạng trên.

Độ ổn định và bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng.

 

Bài này đã được đăng trong 27.1 Các vitamin. Đánh dấu đường dẫn tĩnh.